chicken provencale

chicken provencale

A chef prepares chicken provencale in a kitchen.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- kiểu Provence: "chicken provencale" một món ăn gồm thịt được nấu trong nước sốt làm từ cà chua, tỏi dầu ô liu. Món này nguồn gốc từ vùng Provence, miền Nam nước Pháp, nổi tiếng với hương vị đậm đà của thảo mộc gia vị Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Cho bữa tối, tôi đã làm món kiểu Provence thơm ngon với cà chua tươi húng quế.)
  • (Món đặc sản của nhà hàng kiểu Provence, được hầm chậm trong nước sốt cà chua đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la provençale": cụm từ tiếng Pháp có nghĩa "theo kiểu Provence", thường được dùng để mô tả các món ăn nấu với cà chua, tỏi, dầu ô liu thảo mộc.
    • The chef prepared the fish à la provençale, similar to chicken provencale. (Đầu bếp đã chế biến món theo kiểu Provence, tương tự như kiểu Provence.)
Biến thể từ gần giống
  • Provencale (tính từ): thuộc về vùng Provence hoặc được chế biến theo phong cách Provence.
    • She added provençale herbs to the stew. ( ấy đã thêm thảo mộc kiểu Provence vào món hầm.)
  • Chicken provençal: một biến thể khác của tên món ăn, thường được viết không dấu mũ.
    • I prefer chicken provençal with extra garlic. (Tôi thích kiểu Provence với thêm tỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • sốt cà chua kiểu Pháp: mô tả chung chung, nhưng không chính xác bằng "chicken provencale" thiếu yếu tố tỏi dầu ô liu.
  • Poulet provençal: tên gọi tiếng Pháp của món ăn này.
Các cụm từ liên quan
  • Cook chicken provencale: nấu món kiểu Provence.
    • We decided to cook chicken provencale for the family reunion. (Chúng tôi quyết định nấu món kiểu Provence cho buổi họp mặt gia đình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến món ăn này.